tra cứu

Học thuật
Thân thiện
tra cứu

Một học sinh đang tra cứu thông tin trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tìm kiếm, tìm hiểu thông tin một cách hệ thống: Hành động tìm tòi, kiểm tra qua sách vở, tài liệu, cơ sở dữ liệu hoặc các nguồn thông tin khác để được kiến thức, dữ liệu hoặc xác minh một vấn đề cần thiết.
    • Tham khảo, đối chiếu: Việc dựa vào một nguồn thông tin đã sẵn (như từ điển, sổ sách, hồ sơ) để kiểm tra tính chính xác hoặc tìm ra câu trả lời.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sinh viên cần tra cứu tài liệu tham khảo để viết luận văn.
    • Để hiểu nghĩa của từ này, bạn nên tra cứu từ điển.
    • Công an đang tra cứu hồ sơ để điều tra vụ án.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tra cứu thông tin": hành động tìm kiếm thông tin cụ thể từ các nguồn.
    • Người dân có thể tra cứu thông tin pháp luật trên cổng thông tin điện tử của Chính phủ.
  • "tra cứu học thuật": quá trình tìm kiếm hệ thống, chuyên sâu phục vụ cho nghiên cứu.
    • Công trình này đòi hỏi phải tra cứu học thuật rất kỹ lưỡng từ nhiều nguồn khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Tra (động từ): tìm kiếm, kiểm tra (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác như tra khảo, tra hỏi).
    • Tra từ điển, tra số điện thoại.
  • Tìm kiếm (động từ): hành động cố gắng để tìm thấy ai đó hoặc cái đó (nghĩa rộng, không nhất thiết phải qua tài liệu).
    • Tìm kiếm thông tin trên internet.
  • Tham khảo (động từ): xem xét ý kiến, tài liệu để học hỏi hoặc làm cơ sở.
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia.
Từ đồng nghĩa
  • Tìm tòi: tìm hiểu, khám phá (nhấn mạnh quá trình chủ động tìm kiếm kiến thức).
  • Kiểm chứng: xác minh tính đúng đắn thông qua bằng chứng, tài liệu.
  • Đối chiếu: so sánh, kiểm tra thông tin giữa các nguồn với nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường được bổ nghĩa bằng tân ngữ trực tiếp hoặc cụm từ chỉ mục đích.)

Thành ngữ liên quan

(Từ "tra cứu" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)

tra cứu

Một học sinh đang tra cứu thông tin trong thư viện.

  1. đgt. Tìm tòi qua tài liệu, sách báo để được những thông tin cần thiết: tra cứu sách báo tra cứu hồ sơ tra cứu các tài liệu để xác minh.